林丘

lín qiū lâm khâu

Hán Việt: lâm khâu · Pinyin: lín qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"林坵"。亦作"林邱"; 树木与土丘。泛指山林; 指隐居的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"林坵"。亦作"林邱"。 2.树木与土丘。泛指山林。 3.指隐居的地方。