林產
lâm sản
Hán Việt: lâm sản · Pinyin: lín chǎn
Tổng quan
lâm sản
Nghĩa
Việt
- Cihui lâm sản
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 林业产物。包括木材,森林植物的根﹑茎﹑叶﹑花﹑果实﹑种子﹑树脂﹑菌类以及森林中的动物等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.林业产物。包括木材,森林植物的根﹑茎﹑叶﹑花﹑果实﹑种子﹑树脂﹑菌类以及森林中的动物等。
Eng
- Cihui 林產 línchǎn n. forest products