林光 lín guāng · lâm quang Hán Việt: lâm quang · Pinyin: lín guāng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 光 (quang)Pinyinlín guāngHán Việtlâm quangCấu tạo林 + 光 · lâm + quang nghĩa thành phần: lâm + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦代离宫名; 透过树林的阳光。Tân Hoa Tự Điển 1.秦代离宫名。 2.透过树林的阳光。