林兽

lín shòulâm thú

Hán Việt: lâm thú · Pinyin: lín shòu

Tổng quan

cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng, người sống ở rừng, chim rừng, thú rừng

Cấu tạo: 林 (lâm) + 獸 (thú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người rừng
  • Google Alex v6 thú rừng
  • Tần suất từ cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng, người sống ở rừng, chim rừng, thú rừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi forester

Eng

  • Tần suất từ forester

Đức

  • Handedict Waldtiere

Từ liên quan

Gần nghĩa

兽交 · 兽人 · 兽化 · 兽医 · 兽奸 · 兽心 · 兽性 · 兽术