林农

lín nónglâm nông

Hán Việt: lâm nông · Pinyin: lín nóng

Tổng quan

thợ rừng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.从事森林的培育﹑管理﹑保护等工作的农民。

Cấu tạo: 林 (lâm) + 農 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trồng rừng: thợ rừng
  • Tần suất từ thợ rừng
  • Biên soạn forest farmer; forester

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事森林的培育﹑管理﹑保护等工作的农民。

Eng

  • Cihui 林農 ínnóng n. forest farmer; forester
  • Tần suất từ n. forest farmer; forester

Đức

  • Handedict Forstwirt

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业 · 农事 · 农产 · 农人 · 农会 · 农作 · 农具 · 农区