林冠

lín guānlâm quan

Hán Việt: lâm quan · Pinyin: lín guān

Tổng quan

tán rừng; vòm cây

新华 · Tân Hoa Đại lục

森林中互相连接在一起的树冠的总体。

Cấu tạo: 林 (lâm) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tán rừng
  • VietPhrases vòm cây
  • Tần suất từ tán rừng; vòm cây; vòm cây
  • Biên soạn crown canopy/cover

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 森林中互相连接在一起的树冠的总体。

Eng

  • JMdict canopy (of a forest)
  • JMdict tree canopy
  • JMdict crown canopy
  • Cihui 林冠 ínguān n. <forest.> crown canopy/cover
  • Tần suất từ n. <forest.> crown canopy/cover

ja

  • JMdict 林冠(りんかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾