林冠
lâm quan
Hán Việt: lâm quan · Pinyin: lín guān
Tổng quan
tán rừng; vòm cây。森林中互相連接在一起的樹冠的總體。
Nghĩa
Việt
- Cihui tán rừng; vòm cây。森林中互相連接在一起的樹冠的總體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 森林中互相连接在一起的树冠的总体。
Eng
- Cihui 林冠 ínguān n. <forest.> crown canopy/cover
ja
- JMdict canopy (of a forest)|tree canopy|crown canopy