林佔

lín zhàn lâm chiêm

Hán Việt: lâm chiêm · Pinyin: lín zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代占卜术之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代占卜术之一种。