林卡

lín kǎ lâm tạp

Hán Việt: lâm tạp · Pinyin: lín kǎ

Tổng quan

phiên âm của từ Tây Tạng lingka: khu vườn

Cấu tạo: (lâm) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên âm của từ Tây Tạng lingka: khu vườn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏语。园林,公园。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏语。园林,公园。

Eng

  • CC-CEDICT transliteration of Tibetan lingka: garden
  • Cihui transliteration of Tibetan lingka: garden