林口

lín kǒu lâm khẩu

Hán Việt: lâm khẩu · Pinyin: lín kǒu

Tổng quan

huyện Linkou ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang | địa phương Linkou ở thành phố Tân Bắc 新北市, Đài Loan

Cấu tạo: (lâm) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Linkou ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang | địa phương Linkou ở thành phố Tân Bắc 新北市, Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。隸屬新北市林口區,位於市區西側,面積約五十四平方公里,原名「樹林口」。其東半部屬於林口臺地,境內遍植茶樹,現已成為臺北都會區的開發中新市鎮。

Eng

  • CC-CEDICT Linkou county in Mudanjiang 牡丹江, Heilongjiang|Linkou township in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
  • Cihui Linkou county in Mudanjiang 牡丹江, Heilongjiang; Linkou township in New Taipei City 新北市, Taiwan