林園
lâm viên
Hán Việt: lâm viên · Pinyin: lín yuán
Tổng quan
xã Linyuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县, tây nam Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui xã Linyuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县, tây nam Đài Loan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 花木林立的庭園。如:「這片林園雜草叢生,很久沒整理了。」晉.陶淵明〈辛丑歲七月赴假還江陵夜行塗口詩〉:「詩書敦宿好,林園無世情。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山林田园。亦指园林。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山林田园。亦指园林。
Eng
- Cihui 林園 línyuán* p.w. 1. wooded land 2. park of trees and vegetation M:⁴zuò