林圃 lín pǔ · lâm phố Hán Việt: lâm phố · Pinyin: lín pǔ Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 圃 (phố)Pinyinlín pǔHán Việtlâm phốCấu tạo林 + 圃 · lâm + phố nghĩa thành phần: lâm + phố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渊薮;林园。Tân Hoa Tự Điển 1.渊薮;林园。