林地

lín dì lâm địa

Hán Việt: lâm địa · Pinyin: lín dì

Tổng quan

đất rừng

Cấu tạo: (lâm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất rừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 林木所生長的土地。如:「我們應該做好林地的水土保持工作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生长着林木的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生长着林木的土地。

Eng

  • CC-CEDICT woodland
  • Cihui woodland

ja

  • JMdict forest land|woodland