林場

lín chǎng lâm tràng

Hán Việt: lâm tràng · Pinyin: lín chǎng

Tổng quan

trạm lâm nghiệp | khu quản lý rừng

Cấu tạo: (lâm) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm lâm nghiệp | khu quản lý rừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種植與開採森林資源的地方。如:「東勢林場」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事于森林培育﹑管理﹑采伐等工作的地方或单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事于森林培育﹑管理﹑采伐等工作的地方或单位。

Eng

  • CC-CEDICT forestry station|forest management area
  • Cihui forestry station; forest management area