林子

lín zi lâm tử

Hán Việt: lâm tử · Pinyin: lín zi

Tổng quan

rừng | luồng cây | khu rừng

Cấu tạo: (lâm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng | luồng cây | khu rừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹林。《初刻拍案驚奇》卷九:「在郊外十餘里一個林子裡,下馬少憩。」《儒林外史》第三四回:「只見前面林子裡黑影中有人走動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树林。

Eng

  • CC-CEDICT woods|grove|forest
  • Cihui woods; grove; forest