林將 lín jiāng · lâm tương Hán Việt: lâm tương · Pinyin: lín jiāng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 將 (tương)Pinyinlín jiāngHán Việtlâm tươngCấu tạo林 + 將 · lâm + tương nghĩa thành phần: lâm + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽林之将,皇帝护卫军的将领。Tân Hoa Tự Điển 1.羽林之将,皇帝护卫军的将领。