林居 lín jū · lâm cư Hán Việt: lâm cư · Pinyin: lín jū Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 居 (cư)Pinyinlín jūHán Việtlâm cưCấu tạo林 + 居 · lâm + cư nghĩa thành phần: lâm + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓下野闲居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓下野闲居。