林府 lín fǔ · lâm phủ Hán Việt: lâm phủ · Pinyin: lín fǔ Tổng quan Lâm phủ Cấu tạo: 林 (lâm) + 府 (phủ)Pinyinlín fǔHán Việtlâm phủCấu tạo林 + 府 · lâm + phủ nghĩa thành phần: lâm + phủ Nghĩa ViệtCihui Lâm phủMainlandTân Hoa Tự Điển 事物众多之处。Tân Hoa Tự Điển 1.事物众多之处。