林徒 lín tú · lâm đồ Hán Việt: lâm đồ · Pinyin: lín tú Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 徒 (đồ)Pinyinlín túHán Việtlâm đồCấu tạo林 + 徒 · lâm + đồ nghĩa thành phần: lâm + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐士。