林戈 lín gē · lâm qua Hán Việt: lâm qua · Pinyin: lín gē Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 戈 (qua)Pinyinlín gēHán Việtlâm quaCấu tạo林 + 戈 · lâm + qua nghĩa thành phần: lâm + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如林之戈。极言其多。Tân Hoa Tự Điển 1.如林之戈。极言其多。