林政

lín zhèng lâm chánh

Hán Việt: lâm chánh · Pinyin: lín zhèng

Tổng quan

chính sách bảo vệ rừng。有關森林的保護、培植、採伐等的管理事務。

Cấu tạo: (lâm) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính sách bảo vệ rừng。有關森林的保護、培植、採伐等的管理事務。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关森林的保护、培植、采伐等的管理事务。

Eng

  • Cihui 林政 línzhèng n. forestry administrative management

ja

  • JMdict forest management