林權

lín quán lâm quyền

Hán Việt: lâm quyền · Pinyin: lín quán

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山林所有权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山林所有权。

Eng

  • Cihui 林權 línquán n. ownership of a forest