林權證 lâm quyền chứng Hán Việt: lâm quyền chứng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 權 (quyền) + 證 (chứng)Hán Việtlâm quyền chứngCấu tạo林 + 權 + 證 · lâm + quyền + chứng nghĩa thành phần: lâm + quyền + chứng Nghĩa EngCihui 林權證 ínquánzhèng n. certificate of forest rights M:¹zhāng/¹fèn