林林央央

lín lín yāng yāng lâm lâm ương ương

Hán Việt: lâm lâm ương ương · Pinyin: lín lín yāng yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (lâm) + (ương) + (ương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山神名。