林樹 lín shù · lâm thụ Hán Việt: lâm thụ · Pinyin: lín shù Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 樹 (thụ)Pinyinlín shùHán Việtlâm thụCấu tạo林 + 樹 · lâm + thụ nghĩa thành phần: lâm + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树木;树林。Tân Hoa Tự Điển 1.树木;树林。