林檎
lâm cầm
Hán Việt: lâm cầm · Pinyin: lín qín
Tổng quan
táo dại lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)
Nghĩa
Việt
- Cihui táo dại lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 花红。
Eng
- CC-CEDICT Chinese pearleaf crabapple (Malus asiatica)
- Cihui 林檎 ínqín n. <wr.> wedding gift
ja
- JMdict apple
- JMdict apple (fruit)|apple tree (Malus pumila)