林權 lín quán · lâm quyền Hán Việt: lâm quyền · Pinyin: lín quán Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 權 (quyền)Pinyinlín quánHán Việtlâm quyềnCấu tạo林 + 權 · lâm + quyền nghĩa thành phần: lâm + quyền Nghĩa EngCihui 林權 línquán n. ownership of a forest