林沼

lín zhǎo lâm chiểu

Hán Việt: lâm chiểu · Pinyin: lín zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (chiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 林木与池沼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.林木与池沼。