林洪 lín hóng · lâm hồng Hán Việt: lâm hồng · Pinyin: lín hóng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 洪 (hồng)Pinyinlín hóngHán Việtlâm hồngCấu tạo林 + 洪 · lâm + hồng nghĩa thành phần: lâm + hồng