林涛

lín tāolâm đào

Hán Việt: lâm đào · Pinyin: lín tāo

Tổng quan

rì rào

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.森林被风吹动发出的像波涛一样的声音。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

樹林被風吹動時,所發出像波濤一樣的聲音。如:「夜宿山中小屋,林濤陣陣傳來,令人陶醉。」

Cấu tạo: 林 (lâm) + 濤 (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xào xạc: rì rào
  • Tần suất từ rì rào
  • Biên soạn soughing of the wind in forest trees

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.森林被风吹动发出的像波涛一样的声音。

Eng

  • Cihui 林濤 íntāo n. soughing of the wind in forest trees
  • Tần suất từ n. soughing of the wind in forest trees

Từ liên quan

Gần nghĩa

林下 · 林业 · 林丛 · 林产 · 林兽 · 林内 · 林农 · 林冠