林火 lín huǒ · lâm hỏa Hán Việt: lâm hỏa · Pinyin: lín huǒ Tổng quan cháy rừng Cấu tạo: 林 (lâm) + 火 (hỏa)Pinyinlín huǒHán Việtlâm hỏaCấu tạo林 + 火 · lâm + hỏa nghĩa thành phần: lâm + hỏa Nghĩa ViệtCihui cháy rừngEngCC-CEDICT forest fireCihui forest fire