林牙

lín yá lâm nha

Hán Việt: lâm nha · Pinyin: lín yá

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽官名。辽置大林牙院,掌文翰之事,设有北面都林牙﹑北面林牙承旨﹑北面林牙﹑左林牙﹑右林牙等职; 指西辽或西辽王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽官名。辽置大林牙院,掌文翰之事,设有北面都林牙﹑北面林牙承旨﹑北面林牙﹑左林牙﹑右林牙等职。 2.指西辽或西辽王。