林狖

lín yòu lâm dứu

Hán Việt: lâm dứu · Pinyin: lín yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (dứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山林中的猿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山林中的猿。