林狖 lín yòu·lâm dứu Hán Việt: lâm dứu · Pinyin: lín yòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.山林中的猿。 Cấu tạo: 林 (lâm) + 狖 (dứu)Pinyinlín yòuHán Việtlâm dứuCấu tạo林 + 狖 · lâm + dứu nghĩa thành phần: lâm + dứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.山林中的猿。 Từ liên quan Gần nghĩa林下 · 林业 · 林丛 · 林产 · 林兽 · 林内 · 林农 · 林冠