林班 lâm ban Hán Việt: lâm ban Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 班 (ban)Hán Việtlâm banCấu tạo林 + 班 · lâm + ban nghĩa thành phần: lâm + ban Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為林務經營管理方便,在林中依天然地形線或人工線而劃分的森林區域,是林地區劃的最小單位。EngCihui 林班 línbān n. forest divisions