林琅

lín láng lâm lang

Hán Việt: lâm lang · Pinyin: lín láng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 叢林。元.鄭光祖《三戰呂布》第三折:「恰離了軍陣中,早來到林琅裡。」也作「林郎」、「林浪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树林,林子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树林,林子。