林產

lín chǎn lâm sản

Hán Việt: lâm sản · Pinyin: lín chǎn

Tổng quan

lâm sản

Cấu tạo: (lâm) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâm sản
  • Cihui lâm sản。林業產物, 包括木材, 森林植物的根、莖、葉、皮、花、果實、種子、樹脂、菌類以及森林中的動物等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 森林中的林業產物。包括木材,林木的根、莖、葉、果實、樹脂等及草類、菌類。如:「大雪山是臺灣知名的高山,風光優美,林產豐富,吸引很多登山客的造訪。」

Eng

  • Cihui 林產 línchǎn n. forest products