林登 lín dēng · lâm đăng Hán Việt: lâm đăng · Pinyin: lín dēng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 登 (đăng)Pinyinlín dēngHán Việtlâm đăngCấu tạo林 + 登 · lâm + đăng nghĩa thành phần: lâm + đăng