林秀

lín xiù lâm tú

Hán Việt: lâm tú · Pinyin: lín xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 园林中的花木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.园林中的花木。