林籟

lín lài lâm lại

Hán Việt: lâm lại · Pinyin: lín lài

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓风吹林木发出的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓风吹林木发出的声音。