林線 lâm tuyến Hán Việt: lâm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 線 (tuyến)Hán Việtlâm tuyếnCấu tạo林 + 線 · lâm + tuyến nghĩa thành phần: lâm + tuyến Nghĩa EngCihui 林線 línxiàn n. timberline; forest line