林芳

lín fāng lâm phương

Hán Việt: lâm phương · Pinyin: lín fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 林园中的花; 林中花开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.林园中的花。 2.林中花开。