林蒸 lín zhēng · lâm chưng Hán Việt: lâm chưng · Pinyin: lín zhēng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 蒸 (chưng)Pinyinlín zhēngHán Việtlâm chưngCấu tạo林 + 蒸 · lâm + chưng nghĩa thành phần: lâm + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"林焌"。