林虞

lín yú lâm ngu

Hán Việt: lâm ngu · Pinyin: lín yú

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代掌管山林的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌管山林的官。