林衡 lín héng · lâm hành Hán Việt: lâm hành · Pinyin: lín héng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 衡 (hành)Pinyinlín héngHán Việtlâm hànhCấu tạo林 + 衡 · lâm + hành nghĩa thành phần: lâm + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。《周礼》地官之属,掌保护巡守林木。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。《周礼》地官之属,掌保护巡守林木。