林衣 lín yī · lâm y Hán Việt: lâm y · Pinyin: lín yī Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 衣 (y)Pinyinlín yīHán Việtlâm yCấu tạo林 + 衣 · lâm + y nghĩa thành phần: lâm + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樹葉。唐.宋之問〈發藤州〉詩:「石髮緣溪蔓,林衣掃地輕。」MainlandTân Hoa Tự Điển 指树叶。Tân Hoa Tự Điển 1.指树叶。