林表

lín biǎo lâm biểu

Hán Việt: lâm biểu · Pinyin: lín biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹林的末梢。《文選.謝朓.休沐重還道中詩》:「雲端楚山見,林表吳岫微。」唐.祖詠〈終南望餘雪〉詩:「林表明霽色,城中增暮寒。」也作「林杪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 林梢,林外; 汉宫中女官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.林梢,林外。 2.汉宫中女官名。

Eng

  • Cihui 林表 ínbiǎo n. forest edge