林道 lín dào · lâm đạo Hán Việt: lâm đạo · Pinyin: lín dào Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 道 (đạo)Pinyinlín dàoHán Việtlâm đạoCấu tạo林 + 道 · lâm + đạo nghĩa thành phần: lâm + đạo Nghĩa jaJMdict path through forest|woodland path|logging road