林鐘

lín zhōng lâm chung

Hán Việt: lâm chung · Pinyin: lín zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 林鐘 línzhōng n. <mus.> 8th of the 12 musical pitches

ja

  • JMdict (in China) 8th note of the ancient chromatic scale (approx. A)|sixth lunar month