林鐘
lâm chung
Hán Việt: lâm chung · Pinyin: lín zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古乐十二律之一。十二律有六律六吕,林钟为六吕之一; 指农历六月; 钟名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古乐十二律之一。十二律有六律六吕,林钟为六吕之一。 2.指农历六月。 3.钟名。
Eng
- Cihui 林鐘 línzhōng n. <mus.> 8th of the 12 musical pitches