林間

lâm gian

Hán Việt: lâm gian

Tổng quan

trong rừng

Cấu tạo: (lâm) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong rừng

Eng

  • Cihui 林間 ínjiān* n. (in) the woods/forest

ja

  • JMdict in the forest