林閭

lín lǘ lâm lư

Hán Việt: lâm lư · Pinyin: lín lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡野里门; 复姓『有林闾翁孺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡野里门。 2.复姓『有林闾翁孺。